TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

断线钳

duànxiànqián giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 斷線鉗

断线钳 nghĩa là kìm cắt bulông.

Nghĩa của 断线钳

duànxiànqián

phồn thể 斷線鉗
  1. Kìm cắt bulông

Câu hỏi thường gặp

断线钳 nghĩa là gì?

断线钳 (duànxiànqián) nghĩa là kìm cắt bulông.

断线钳 đọc thế nào?

断线钳 đọc là duànxiànqián (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.