断裂
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 斷裂
断裂 nghĩa là gãy, vỡ.
Nghĩa của 断裂
duànliè
Động từphồn thể 斷裂- Gãy; vỡ; giập nát
- Vỡ
- Đứt rời
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 断裂
Đồng nghĩa
Từ ghép có 断裂
Câu hỏi thường gặp
断裂 nghĩa là gì?
断裂 (duànliè) nghĩa là gãy, vỡ.
断裂 đọc thế nào?
断裂 đọc là duànliè (pinyin).