TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

断裂强度

duànlièqiángdù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 斷裂強度

断裂强度 nghĩa là độ bền đứt, gãy.

Nghĩa của 断裂强度

duànlièqiángdù

phồn thể 斷裂強度
  1. Độ bền đứt
  2. Gãy

Câu hỏi thường gặp

断裂强度 nghĩa là gì?

断裂强度 (duànlièqiángdù) nghĩa là độ bền đứt, gãy.

断裂强度 đọc thế nào?

断裂强度 đọc là duànlièqiángdù (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.