断裂模数
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 斷裂模數
断裂模数 nghĩa là mô đun vỡ.
Nghĩa của 断裂模数
duànlièmóshù
phồn thể 斷裂模數- Mô đun vỡ
Câu hỏi thường gặp
断裂模数 nghĩa là gì?
断裂模数 (duànlièmóshù) nghĩa là mô đun vỡ.
断裂模数 đọc thế nào?
断裂模数 đọc là duànlièmóshù (pinyin).