TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

断裂模数

duànlièmóshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 斷裂模數

断裂模数 nghĩa là mô đun vỡ.

Nghĩa của 断裂模数

duànlièmóshù

phồn thể 斷裂模數
  1. Mô đun vỡ

Câu hỏi thường gặp

断裂模数 nghĩa là gì?

断裂模数 (duànlièmóshù) nghĩa là mô đun vỡ.

断裂模数 đọc thế nào?

断裂模数 đọc là duànlièmóshù (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.