TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

斯事体大

sīshìtǐdà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 斯事體大

Âm Hán Việt TƯ SỰ THỂ ĐẠI

斯事体大 nghĩa là Xem 兹事体大 (zīshìtǐdà).

Nghĩa của 斯事体大

sīshìtǐdà

TƯ SỰ THỂ ĐẠIphồn thể 斯事體大
  1. Xem 兹事体大 (zīshìtǐdà)

Câu hỏi thường gặp

斯事体大 nghĩa là gì?

斯事体大 (sīshìtǐdà) nghĩa là Xem 兹事体大 (zīshìtǐdà).

斯事体大 đọc thế nào?

斯事体大 đọc là sīshìtǐdà (pinyin).

Âm Hán Việt của 斯事体大 là gì?

Âm Hán Việt của 斯事体大 là "tư sự thể đại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.