TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

斯文

sīwén giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯ VĂN

斯文 nghĩa là lịch sự, học thức.

Nghĩa của 斯文

sīwén

TƯ VĂNTính từ, Danh từ, Tên riêng
  1. Lịch sự
  2. Học thức
  3. Có văn hóa
  4. Trí thức
  5. Nhã nhặn
  6. Ôn hòa

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 斯文

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

斯文 nghĩa là gì?

斯文 (sīwén) nghĩa là lịch sự, học thức.

斯文 đọc thế nào?

斯文 đọc là sīwén (pinyin).

Âm Hán Việt của 斯文 là gì?

Âm Hán Việt của 斯文 là "tư văn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.