TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

斯堪地纳维亚

Sīkāndìnàwéiyà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 斯堪地納維亞

Âm Hán Việt TƯ KHAM ĐỊA NẠP DUY Á

斯堪地纳维亚 nghĩa là Scandinavia.

Nghĩa của 斯堪地纳维亚

Sīkāndìnàwéiyà

TƯ KHAM ĐỊA NẠP DUY Áphồn thể 斯堪地納維亞tên riêng
  1. Đài Loan Scandinavia

Câu hỏi thường gặp

斯堪地纳维亚 nghĩa là gì?

斯堪地纳维亚 (sīkāndìnàwéiyà) nghĩa là Scandinavia.

斯堪地纳维亚 đọc thế nào?

斯堪地纳维亚 đọc là Sīkāndìnàwéiyà (pinyin).

Âm Hán Việt của 斯堪地纳维亚 là gì?

Âm Hán Việt của 斯堪地纳维亚 là "tư kham địa nạp duy á".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.