TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

斯巴达

Sībādá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 斯巴達

Âm Hán Việt TƯ BA ĐẠT

斯巴达 nghĩa là Sparta.

Nghĩa của 斯巴达

Sībādá

TƯ BA ĐẠTTên riêngphồn thể 斯巴達tên riêng
  1. Sparta

Câu hỏi thường gặp

斯巴达 nghĩa là gì?

斯巴达 (sībādá) nghĩa là Sparta.

斯巴达 đọc thế nào?

斯巴达 đọc là Sībādá (pinyin).

Âm Hán Việt của 斯巴达 là gì?

Âm Hán Việt của 斯巴达 là "tư ba đạt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.