TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

斯巴鲁

Sībālǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 斯巴魯

Âm Hán Việt TƯ BA LỖ

斯巴鲁 nghĩa là Subaru.

Nghĩa của 斯巴鲁

Sībālǔ

TƯ BA LỖphồn thể 斯巴魯tên riêng
  1. Subaru

Câu hỏi thường gặp

斯巴鲁 nghĩa là gì?

斯巴鲁 (sībālǔ) nghĩa là Subaru.

斯巴鲁 đọc thế nào?

斯巴鲁 đọc là Sībālǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 斯巴鲁 là gì?

Âm Hán Việt của 斯巴鲁 là "tư ba lỗ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.