TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

斯当东

Sīdāngdōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 斯當東

Âm Hán Việt TƯ ĐƯƠNG ĐÔNG

斯当东 nghĩa là Staunton (tên).

Nghĩa của 斯当东

Sīdāngdōng

TƯ ĐƯƠNG ĐÔNGphồn thể 斯當東tên riêng
  1. Staunton (tên)
  2. Ngài George Staunton, Nam tước thứ nhất, phó đoàn sứ mệnh Macartney năm 1793

Câu hỏi thường gặp

斯当东 nghĩa là gì?

斯当东 (sīdāngdōng) nghĩa là Staunton (tên).

斯当东 đọc thế nào?

斯当东 đọc là Sīdāngdōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 斯当东 là gì?

Âm Hán Việt của 斯当东 là "tư đương đông".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.