TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

斯拉夫

Sīlāfū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯ LẠP PHU

斯拉夫 nghĩa là người Slav.

Nghĩa của 斯拉夫

Sīlāfū

TƯ LẠP PHUDanh từ, Tính từtên riêng
  1. Người Slav

Câu hỏi thường gặp

斯拉夫 nghĩa là gì?

斯拉夫 (sīlāfū) nghĩa là người Slav.

斯拉夫 đọc thế nào?

斯拉夫 đọc là Sīlāfū (pinyin).

Âm Hán Việt của 斯拉夫 là gì?

Âm Hán Việt của 斯拉夫 là "tư lạp phu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.