TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

斯摩棱斯克

Sīmóléngsīkè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 斯摩稜斯克

Âm Hán Việt TƯ MA LĂNG TƯ KHẮC

斯摩棱斯克 nghĩa là Smolensk (thành phố Nga).

Nghĩa của 斯摩棱斯克

Sīmóléngsīkè

TƯ MA LĂNG TƯ KHẮCTên riêngphồn thể 斯摩稜斯克tên riêng
  1. Smolensk (thành phố Nga)

Câu hỏi thường gặp

斯摩棱斯克 nghĩa là gì?

斯摩棱斯克 (sīmóléngsīkè) nghĩa là Smolensk (thành phố Nga).

斯摩棱斯克 đọc thế nào?

斯摩棱斯克 đọc là Sīmóléngsīkè (pinyin).

Âm Hán Việt của 斯摩棱斯克 là gì?

Âm Hán Việt của 斯摩棱斯克 là "tư ma lăng tư khắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.