TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

斯普特尼克

Sīpǔtèníkè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯ PHỔ ĐẶC NI KHẮC

斯普特尼克 nghĩa là Sputnik, vệ tinh nhân tạo của Liên Xô.

Nghĩa của 斯普特尼克

Sīpǔtèníkè

TƯ PHỔ ĐẶC NI KHẮCDanh từtên riêng
  1. Sputnik, vệ tinh nhân tạo của Liên Xô

Câu hỏi thường gặp

斯普特尼克 nghĩa là gì?

斯普特尼克 (sīpǔtèníkè) nghĩa là Sputnik, vệ tinh nhân tạo của Liên Xô.

斯普特尼克 đọc thế nào?

斯普特尼克 đọc là Sīpǔtèníkè (pinyin).

Âm Hán Việt của 斯普特尼克 là gì?

Âm Hán Việt của 斯普特尼克 là "tư phổ đặc ni khắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.