TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

斯沃琪

Sīwòqí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯ ỐC KỲ

斯沃琪 nghĩa là Swatch (thương hiệu Thụy Sĩ).

Nghĩa của 斯沃琪

Sīwòqí

TƯ ỐC KỲtên riêng
  1. Swatch (thương hiệu Thụy Sĩ)

Câu hỏi thường gặp

斯沃琪 nghĩa là gì?

斯沃琪 (sīwòqí) nghĩa là Swatch (thương hiệu Thụy Sĩ).

斯沃琪 đọc thế nào?

斯沃琪 đọc là Sīwòqí (pinyin).

Âm Hán Việt của 斯沃琪 là gì?

Âm Hán Việt của 斯沃琪 là "tư ốc kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.