TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

斯洛伐克

Sīluòfákè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯ LẠC PHẠT KHẮC

斯洛伐克 nghĩa là Slovakia (chính thức, từ năm 1993, Cộng hòa Slovakia).

Nghĩa của 斯洛伐克

Sīluòfákè

TƯ LẠC PHẠT KHẮCTên riêngtên riêng
  1. Slovakia (chính thức, từ năm 1993, Cộng hòa Slovakia)

Câu hỏi thường gặp

斯洛伐克 nghĩa là gì?

斯洛伐克 (sīluòfákè) nghĩa là Slovakia (chính thức, từ năm 1993, Cộng hòa Slovakia).

斯洛伐克 đọc thế nào?

斯洛伐克 đọc là Sīluòfákè (pinyin).

Âm Hán Việt của 斯洛伐克 là gì?

Âm Hán Việt của 斯洛伐克 là "tư lạc phạt khắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.