TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

斯洛伐克语

Sīluòfákèyǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 斯洛伐克語

Âm Hán Việt TƯ LẠC PHẠT KHẮC NGỮ

斯洛伐克语 nghĩa là tiếng Slovakia.

Nghĩa của 斯洛伐克语

Sīluòfákèyǔ

TƯ LẠC PHẠT KHẮC NGỮTên riêngphồn thể 斯洛伐克語tên riêng
  1. Tiếng Slovakia

Câu hỏi thường gặp

斯洛伐克语 nghĩa là gì?

斯洛伐克语 (sīluòfákèyǔ) nghĩa là tiếng Slovakia.

斯洛伐克语 đọc thế nào?

斯洛伐克语 đọc là Sīluòfákèyǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 斯洛伐克语 là gì?

Âm Hán Việt của 斯洛伐克语 là "tư lạc phạt khắc ngữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.