TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

斯瓦希里

Sīwǎxīlǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯ NGÕA HY LÝ

斯瓦希里 nghĩa là Swahili.

Nghĩa của 斯瓦希里

Sīwǎxīlǐ

TƯ NGÕA HY LÝtên riêng
  1. Swahili

Câu hỏi thường gặp

斯瓦希里 nghĩa là gì?

斯瓦希里 (sīwǎxīlǐ) nghĩa là Swahili.

斯瓦希里 đọc thế nào?

斯瓦希里 đọc là Sīwǎxīlǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 斯瓦希里 là gì?

Âm Hán Việt của 斯瓦希里 là "tư ngõa hy lý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.