斯瓦特 nghĩa là Tỉnh Swat ở khu biên giới tây bắc Pakistan.
Nghĩa của 斯瓦特
Sīwǎtè
TƯ NGÕA ĐẶCtên riêng
Tỉnh Swat ở khu biên giới tây bắc Pakistan
Câu hỏi thường gặp
斯瓦特 nghĩa là gì?
斯瓦特 (sīwǎtè) nghĩa là Tỉnh Swat ở khu biên giới tây bắc Pakistan.
斯瓦特 đọc thế nào?
斯瓦特 đọc là Sīwǎtè (pinyin).
Âm Hán Việt của 斯瓦特 là gì?
Âm Hán Việt của 斯瓦特 là "tư ngõa đặc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.