TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

斯瓦特谷地

Sīwǎtègǔdì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯ NGÕA ĐẶC CỐC ĐỊA

斯瓦特谷地 nghĩa là Thung lũng Swat ở khu biên giới tây bắc Pakistan.

Nghĩa của 斯瓦特谷地

Sīwǎtègǔdì

TƯ NGÕA ĐẶC CỐC ĐỊAtên riêng
  1. Thung lũng Swat ở khu biên giới tây bắc Pakistan

Câu hỏi thường gặp

斯瓦特谷地 nghĩa là gì?

斯瓦特谷地 (sīwǎtègǔdì) nghĩa là Thung lũng Swat ở khu biên giới tây bắc Pakistan.

斯瓦特谷地 đọc thế nào?

斯瓦特谷地 đọc là Sīwǎtègǔdì (pinyin).

Âm Hán Việt của 斯瓦特谷地 là gì?

Âm Hán Việt của 斯瓦特谷地 là "tư ngõa đặc cốc địa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.