TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

斯考特

Sīkǎotè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯ KHẢO ĐẶC

斯考特 nghĩa là Scott (tên).

Nghĩa của 斯考特

Sīkǎotè

TƯ KHẢO ĐẶCtên riêng
  1. Scott (tên)

Câu hỏi thường gặp

斯考特 nghĩa là gì?

斯考特 (sīkǎotè) nghĩa là Scott (tên).

斯考特 đọc thế nào?

斯考特 đọc là Sīkǎotè (pinyin).

Âm Hán Việt của 斯考特 là gì?

Âm Hán Việt của 斯考特 là "tư khảo đặc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.