TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

斯诺克

sīnuòkè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 斯諾克

Âm Hán Việt TƯ NẶC KHẮC

斯诺克 nghĩa là Snooker.

Nghĩa của 斯诺克

sīnuòkè

TƯ NẶC KHẮCDanh từphồn thể 斯諾克
  1. từ mượn Snooker

Câu hỏi thường gặp

斯诺克 nghĩa là gì?

斯诺克 (sīnuòkè) nghĩa là Snooker.

斯诺克 đọc thế nào?

斯诺克 đọc là sīnuòkè (pinyin).

Âm Hán Việt của 斯诺克 là gì?

Âm Hán Việt của 斯诺克 là "tư nặc khắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.