TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

新

HSK 2HSK 3.0 cấp 1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
xīn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂN
Bộ thủ: 斤 (cân) · bộ số 69 Số nét: 13 Cấu tạo: ⿰亲斤 Mọi âm Hán Việt của chữ: tân

新 nghĩa là mới, vừa mới.

Nghĩa của 新

xīn

TÂN
  1. Mới
  2. Vừa mới
  3. Meso- (hoá học)

Xīn

TÂNtên riêng
  1. họ Họ Xīn
  2. Viết tắt của Tân Cương 新疆 (Xin1jiang1)
  3. Viết tắt của Singapore 新加坡 (Xin1jia1po1)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 新

Trái nghĩa

Từ ghép có 新

Thành ngữ có 新

  • 焕然一新 — Nhìn hoàn toàn mới (thành ngữ); mới tinh
  • 新陈代谢 — Trao đổi chất (sinh học)
  • 日新月异 — Mỗi ngày đổi mới, mỗi tháng thay đổi
  • 耳目一新 — Một sự thay đổi thú vị
  • 记忆犹新 — Vẫn còn mới trong ký ức
  • 推陈出新 — Loại bỏ cái cũ, đem vào cái mới (thành ngữ); đổi mới
  • 标新立异 — Phô trương sự độc đáo hoặc khác thường
  • 万象更新 — Thiên nhiên khoác lên diện mạo mới
  • 改过自新 — Cải tạo và bắt đầu lại (thành ngữ); làm lại cuộc đời
  • 喜新厌旧 — Thích cái mới, ghét cái cũ (thành ngữ); nghĩa bóng: say mê người mới (ví dụ: bạn gái mới), chán người cũ
  • 新来乍到 — Mới đến
  • 悔过自新 — Hối cải và làm lại từ đầu (thành ngữ); cải tà quy chính
  • 面目一新 — Thay đổi hoàn toàn (thành ngữ); thay đổi diện mạo
  • 除旧布新 — Loại bỏ cái cũ để đón cái mới (thành ngữ); đổi mới
  • 温故知新 — Ôn cũ biết mới (thành ngữ, từ Luận Ngữ)
  • 革故鼎新 — Bỏ cũ đổi mới (thành ngữ); đổi mới
  • 历久弥新 — Tồn tại lâu nhưng luôn mới mẻ
  • 弃旧图新 — Làm lại cuộc đời
  • 除旧更新 — Thay cũ đổi mới
  • 万古长新 — Mãi mãi tươi mới

Câu ví dụ với 新

  • 我买到了一辆新摩托车。 Tôi mua được một cái mô-tô mới.Tatoeba #3537848
  • 飞机降落在新山一机场。 Fēijī jiàngluò zài xīn shān yī jīchǎng.Máy bay xuống sân bay Tân Sơn Nhất.Tatoeba #3537951
  • 你见过新来的那家邻居了吗? Thế bạn đã gặp gia đình mới trong khu phố chúng mình chưa?Tatoeba #5551122
  • 昨天你买了一本新出版的越南词典,是吗? Hôm qua anh mua được một quyển từ điển mới xuất bản phải không?Tatoeba #3526225
  • 听说你有新女朋友了。 Tīngshuō nǐ yǒu xīn nǚpéngyou le.Em nghe nói anh có bạn gái mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #432317
  • 我需要有台新电脑。 Wǒ xūyào yǒu tái xīn diànnǎo.Tôi cần có một máy vi tính mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334342
  • 她想要一顶新帽子。 Cô ấy muốn một chiếc mũ mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #891812
  • 我的摩托车是新的。 Wǒ de mótuōchē shì xīn de.Xe máy của tôi còn mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9524558

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

新 nghĩa là gì?

新 (xīn, xīn) nghĩa là mới, vừa mới.

新 đọc thế nào?

新 đọc là xīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 新 là gì?

Âm Hán Việt của 新 là "tân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.