新
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 斤 (cân) · bộ số 69 Số nét: 13 Cấu tạo: ⿰亲斤 Mọi âm Hán Việt của chữ: tân
新 nghĩa là mới, vừa mới.
Nghĩa của 新
xīn
TÂN- Mới
- Vừa mới
- Meso- (hoá học)
Xīn
TÂNtên riêng- họ Họ Xīn
- Viết tắt của Tân Cương 新疆 (Xin1jiang1)
- Viết tắt của Singapore 新加坡 (Xin1jia1po1)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 新
Trái nghĩa
Từ ghép có 新
Thành ngữ có 新
- 焕然一新 — Nhìn hoàn toàn mới (thành ngữ); mới tinh
- 新陈代谢 — Trao đổi chất (sinh học)
- 日新月异 — Mỗi ngày đổi mới, mỗi tháng thay đổi
- 耳目一新 — Một sự thay đổi thú vị
- 记忆犹新 — Vẫn còn mới trong ký ức
- 推陈出新 — Loại bỏ cái cũ, đem vào cái mới (thành ngữ); đổi mới
- 标新立异 — Phô trương sự độc đáo hoặc khác thường
- 万象更新 — Thiên nhiên khoác lên diện mạo mới
- 改过自新 — Cải tạo và bắt đầu lại (thành ngữ); làm lại cuộc đời
- 喜新厌旧 — Thích cái mới, ghét cái cũ (thành ngữ); nghĩa bóng: say mê người mới (ví dụ: bạn gái mới), chán người cũ
- 新来乍到 — Mới đến
- 悔过自新 — Hối cải và làm lại từ đầu (thành ngữ); cải tà quy chính
- 面目一新 — Thay đổi hoàn toàn (thành ngữ); thay đổi diện mạo
- 除旧布新 — Loại bỏ cái cũ để đón cái mới (thành ngữ); đổi mới
- 温故知新 — Ôn cũ biết mới (thành ngữ, từ Luận Ngữ)
- 革故鼎新 — Bỏ cũ đổi mới (thành ngữ); đổi mới
- 历久弥新 — Tồn tại lâu nhưng luôn mới mẻ
- 弃旧图新 — Làm lại cuộc đời
- 除旧更新 — Thay cũ đổi mới
- 万古长新 — Mãi mãi tươi mới
Câu ví dụ với 新
- 我买到了一辆新摩托车。 Tôi mua được một cái mô-tô mới.Tatoeba #3537848
- 飞机降落在新山一机场。 Fēijī jiàngluò zài xīn shān yī jīchǎng.Máy bay xuống sân bay Tân Sơn Nhất.Tatoeba #3537951
- 你见过新来的那家邻居了吗? Thế bạn đã gặp gia đình mới trong khu phố chúng mình chưa?Tatoeba #5551122
- 昨天你买了一本新出版的越南词典,是吗? Hôm qua anh mua được một quyển từ điển mới xuất bản phải không?Tatoeba #3526225
- 听说你有新女朋友了。 Tīngshuō nǐ yǒu xīn nǚpéngyou le.Em nghe nói anh có bạn gái mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #432317
- 我需要有台新电脑。 Wǒ xūyào yǒu tái xīn diànnǎo.Tôi cần có một máy vi tính mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334342
- 她想要一顶新帽子。 Cô ấy muốn một chiếc mũ mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #891812
- 我的摩托车是新的。 Wǒ de mótuōchē shì xīn de.Xe máy của tôi còn mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9524558
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
新 nghĩa là gì?
新 (xīn, xīn) nghĩa là mới, vừa mới.
新 đọc thế nào?
新 đọc là xīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 新 là gì?
Âm Hán Việt của 新 là "tân".