新元史
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tân nguyên sử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
新元史 nghĩa là Tân Nguyên sử, hoàn thành bởi Khả Thiệu Mân 柯劭忞 (Kē Shàomín) năm 1920, đôi khi được liệt kê là một trong Nhị thập tứ sử 二十四史 (Èrshísì Shǐ).
Nghĩa của 新元史
Xīn Yuánshǐ
TÂN NGUYÊN SỬtên riêng- Tân Nguyên sử, hoàn thành bởi Khả Thiệu Mân 柯劭忞 (Kē Shàomín) năm 1920, đôi khi được liệt kê là một trong Nhị thập tứ sử 二十四史 (Èrshísì Shǐ)
Câu hỏi thường gặp
新元史 nghĩa là gì?
新元史 (xīn yuánshǐ) nghĩa là Tân Nguyên sử, hoàn thành bởi Khả Thiệu Mân 柯劭忞 (Kē Shàomín) năm 1920, đôi khi được liệt kê là một trong Nhị thập tứ sử 二十四史 (Èrshísì Shǐ).
新元史 đọc thế nào?
新元史 đọc là Xīn Yuánshǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 新元史 là gì?
Âm Hán Việt của 新元史 là "tân nguyên sử".