TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

新南威尔士州

Xīnnánwēi'ěrshì Zhōu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 新南威爾士州

Âm Hán Việt TÂN NAM UY NHĨ SĨ CHÂU

新南威尔士州 nghĩa là New South Wales (bang của Úc).

Nghĩa của 新南威尔士州

Xīnnánwēi'ěrshì Zhōu

TÂN NAM UY NHĨ SĨ CHÂUphồn thể 新南威爾士州tên riêng
  1. New South Wales (bang của Úc)

Câu hỏi thường gặp

新南威尔士州 nghĩa là gì?

新南威尔士州 (xīnnánwēi'ěrshì zhōu) nghĩa là New South Wales (bang của Úc).

新南威尔士州 đọc thế nào?

新南威尔士州 đọc là Xīnnánwēi'ěrshì Zhōu (pinyin).

Âm Hán Việt của 新南威尔士州 là gì?

Âm Hán Việt của 新南威尔士州 là "tân nam uy nhĩ sĩ châu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.