TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

新台币

Xīntáibì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 新台幣

Âm Hán Việt TÂN ĐÀI TỆ

新台币 nghĩa là Đô la Đài Loan mới (NTD).

Nghĩa của 新台币

Xīntáibì

TÂN ĐÀI TỆphồn thể 新台幣tên riêng
  1. Đô la Đài Loan mới (NTD)

Câu hỏi thường gặp

新台币 nghĩa là gì?

新台币 (xīntáibì) nghĩa là Đô la Đài Loan mới (NTD).

新台币 đọc thế nào?

新台币 đọc là Xīntáibì (pinyin).

Âm Hán Việt của 新台币 là gì?

Âm Hán Việt của 新台币 là "tân đài tệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.