新唐书
Phồn thể: 新唐書
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tân đường thư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
新唐书 nghĩa là Tân Đường thư, bộ thứ mười sáu trong Nhị thập tứ sử 二十四史 (Èrshísì Shǐ), do Âu Dương Tu 欧阳修 (Ōuyáng Xiū) và Tống Kỳ 宋祁 (Sòng Qí) biên soạn năm 1060 dưới triều Bắc Tống 北宋 (Běi Sòng), gồm 225 quyển.
Nghĩa của 新唐书
Xīn Tángshū
TÂN ĐƯỜNG THƯTên riêngphồn thể 新唐書tên riêng- Tân Đường thư, bộ thứ mười sáu trong Nhị thập tứ sử 二十四史 (Èrshísì Shǐ), do Âu Dương Tu 欧阳修 (Ōuyáng Xiū) và Tống Kỳ 宋祁 (Sòng Qí) biên soạn năm 1060 dưới triều Bắc Tống 北宋 (Běi Sòng), gồm 225 quyển
Câu hỏi thường gặp
新唐书 nghĩa là gì?
新唐书 (xīn tángshū) nghĩa là Tân Đường thư, bộ thứ mười sáu trong Nhị thập tứ sử 二十四史 (Èrshísì Shǐ), do Âu Dương Tu 欧阳修 (Ōuyáng Xiū) và Tống Kỳ 宋祁 (Sòng Qí) biên soạn năm 1060 dưới triều Bắc Tống 北宋 (Běi Sòng), gồm 225 quyển.
新唐书 đọc thế nào?
新唐书 đọc là Xīn Tángshū (pinyin).
Âm Hán Việt của 新唐书 là gì?
Âm Hán Việt của 新唐书 là "tân đường thư".