TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

新喀里多尼亚

Xīn Kālǐduōníyà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 新喀里多尼亞

Âm Hán Việt TÂN KHÁCH LÝ ĐA NI Á

新喀里多尼亚 nghĩa là New Caledonia.

Nghĩa của 新喀里多尼亚

Xīn Kālǐduōníyà

TÂN KHÁCH LÝ ĐA NI Áphồn thể 新喀里多尼亞tên riêng
  1. New Caledonia

Câu hỏi thường gặp

新喀里多尼亚 nghĩa là gì?

新喀里多尼亚 (xīn kālǐduōníyà) nghĩa là New Caledonia.

新喀里多尼亚 đọc thế nào?

新喀里多尼亚 đọc là Xīn Kālǐduōníyà (pinyin).

Âm Hán Việt của 新喀里多尼亚 là gì?

Âm Hán Việt của 新喀里多尼亚 là "tân khách lý đa ni á".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.