TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

新林

Xīnlín giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂN LÂM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tân lâm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

新林 nghĩa là Quận Tân Lâm, địa khu Đại Hưng An Lĩnh 大兴安岭地区, Hắc Long Giang.

Nghĩa của 新林

Xīnlín

TÂN LÂMtên riêng
  1. Quận Tân Lâm, địa khu Đại Hưng An Lĩnh 大兴安岭地区, Hắc Long Giang

Câu hỏi thường gặp

新林 nghĩa là gì?

新林 (xīnlín) nghĩa là Quận Tân Lâm, địa khu Đại Hưng An Lĩnh 大兴安岭地区, Hắc Long Giang.

新林 đọc thế nào?

新林 đọc là Xīnlín (pinyin).

Âm Hán Việt của 新林 là gì?

Âm Hán Việt của 新林 là "tân lâm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.