Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tân ước” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
新约 nghĩa là Tân Ước.
Nghĩa của 新约
Xīnyuē
TÂN ƯỚCTên riêngphồn thể 新約tên riêng
Tân Ước
Câu hỏi thường gặp
新约 nghĩa là gì?
新约 (xīnyuē) nghĩa là Tân Ước.
新约 đọc thế nào?
新约 đọc là Xīnyuē (pinyin).
Âm Hán Việt của 新约 là gì?
Âm Hán Việt của 新约 là "tân ước".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.