TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

新英格兰

Xīn Yīnggélán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 新英格蘭

Âm Hán Việt TÂN ANH CÁCH LAN

新英格兰 nghĩa là New England.

Nghĩa của 新英格兰

Xīn Yīnggélán

TÂN ANH CÁCH LANTên riêngphồn thể 新英格蘭tên riêng
  1. New England

Câu hỏi thường gặp

新英格兰 nghĩa là gì?

新英格兰 (xīn yīnggélán) nghĩa là New England.

新英格兰 đọc thế nào?

新英格兰 đọc là Xīn Yīnggélán (pinyin).

Âm Hán Việt của 新英格兰 là gì?

Âm Hán Việt của 新英格兰 là "tân anh cách lan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.