TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

方位角

fāngwèijiǎo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHƯƠNG VỊ GIÁC

方位角 nghĩa là góc phương vị.

Nghĩa của 方位角

fāngwèijiǎo

PHƯƠNG VỊ GIÁCDanh từ
  1. Góc phương vị

Câu hỏi thường gặp

方位角 nghĩa là gì?

方位角 (fāngwèijiǎo) nghĩa là góc phương vị.

方位角 đọc thế nào?

方位角 đọc là fāngwèijiǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 方位角 là gì?

Âm Hán Việt của 方位角 là "phương vị giác".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.