Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phương hướng cảm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
方向感 nghĩa là cảm giác phương hướng.
Nghĩa của 方向感
fāngxiànggǎn
PHƯƠNG HƯỚNG CẢMDanh từ
Cảm giác phương hướng
Câu hỏi thường gặp
方向感 nghĩa là gì?
方向感 (fāngxiànggǎn) nghĩa là cảm giác phương hướng.
方向感 đọc thế nào?
方向感 đọc là fāngxiànggǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 方向感 là gì?
Âm Hán Việt của 方向感 là "phương hướng cảm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.