TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

方差

fāngchā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHƯƠNG SAI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phương sai” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

方差 nghĩa là phương sai.

Nghĩa của 方差

fāngchā

PHƯƠNG SAIDanh từ
  1. Phương sai (thống kê)

Thành ngữ có 方差

Câu hỏi thường gặp

方差 nghĩa là gì?

方差 (fāngchā) nghĩa là phương sai.

方差 đọc thế nào?

方差 đọc là fāngchā (pinyin).

Âm Hán Việt của 方差 là gì?

Âm Hán Việt của 方差 là "phương sai".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.