Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phương nghị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
方毅 nghĩa là Phương Nghị (1916-1997), quan chức cấp cao của đảng.
Nghĩa của 方毅
Fāng Yì
PHƯƠNG NGHỊtên riêng
Phương Nghị (1916-1997), quan chức cấp cao của đảng
Câu hỏi thường gặp
方毅 nghĩa là gì?
方毅 (fāng yì) nghĩa là Phương Nghị (1916-1997), quan chức cấp cao của đảng.
方毅 đọc thế nào?
方毅 đọc là Fāng Yì (pinyin).
Âm Hán Việt của 方毅 là gì?
Âm Hán Việt của 方毅 là "phương nghị".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.