方法
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phương pháp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
方法 nghĩa là phương pháp, cách thức.
Nghĩa của 方法
fāngfǎ
PHƯƠNG PHÁPDanh từ- Phương pháp; cách thức; cách
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 方法
Đồng nghĩa
Từ ghép có 方法
Câu ví dụ với 方法
- 他提出改革研究方法的意见。 Tā tíchū gǎigé yánjiū fāngfǎ de yìjiàn.Nó đề xuất ý kiến cải cách phương pháp nghiên cứu.Tatoeba #4717472
- 如果没有解决方法,那就没有问题。 Không tồn tại vấn đề mà không có giải pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #502867
- 没有解决的方法,也就不会有问题。 Méiyǒu jiějué de fāngfǎ, yě jiù bùhuì yǒu wèntí.Không tồn tại vấn đề mà không có giải pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1639574
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
方法 nghĩa là gì?
方法 (fāngfǎ) nghĩa là phương pháp, cách thức.
方法 đọc thế nào?
方法 đọc là fāngfǎ (pinyin).
Âm Hán Việt của 方法 là gì?
Âm Hán Việt của 方法 là "phương pháp".