方解石 (fāngjiěshí) nghĩa là Canxit (CaCO3 là khoáng vật tạo đá).
方解石 đọc thế nào?
方解石 đọc là fāngjiěshí (pinyin).
Âm Hán Việt của 方解石 là gì?
Âm Hán Việt của 方解石 là "phương giải thạch".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.