Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thí chủ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
施主 nghĩa là thí chủ, chất cho.
Nghĩa của 施主
shīzhǔ
THÍ CHỦDanh từ
Thí chủ (cách xưng hô của nhà sư với người phàm)
Chất cho (bán dẫn)
Câu hỏi thường gặp
施主 nghĩa là gì?
施主 (shīzhǔ) nghĩa là thí chủ, chất cho.
施主 đọc thế nào?
施主 đọc là shīzhǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 施主 là gì?
Âm Hán Việt của 施主 là "thí chủ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.