TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

施以

shīyǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THI DĨ

施以 nghĩa là áp dụng, cung cấp.

Nghĩa của 施以

shīyǐ

THI DĨĐộng từ
  1. Áp dụng (hình phạt)
  2. Cung cấp (đào tạo, v.v.)
  3. Tác động (áp lực, v.v.)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 施以

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

施以 nghĩa là gì?

施以 (shīyǐ) nghĩa là áp dụng, cung cấp.

施以 đọc thế nào?

施以 đọc là shīyǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 施以 là gì?

Âm Hán Việt của 施以 là "thi dĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.