TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

施主能级

shīzhǔnéngjí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 施主能級

Âm Hán Việt THI CHỦ NĂNG CẤP

施主能级 nghĩa là Mức năng lượng chất cho (bán dẫn).

Nghĩa của 施主能级

shīzhǔnéngjí

THI CHỦ NĂNG CẤPphồn thể 施主能級
  1. Mức năng lượng chất cho (bán dẫn)

Câu hỏi thường gặp

施主能级 nghĩa là gì?

施主能级 (shīzhǔnéngjí) nghĩa là Mức năng lượng chất cho (bán dẫn).

施主能级 đọc thế nào?

施主能级 đọc là shīzhǔnéngjí (pinyin).

Âm Hán Việt của 施主能级 là gì?

Âm Hán Việt của 施主能级 là "thi chủ năng cấp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.