TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

施乐

Shīlè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 施樂

Âm Hán Việt THI LẠC

施乐 nghĩa là Xerox.

Nghĩa của 施乐

Shīlè

THI LẠCphồn thể 施樂tên riêng
  1. Xerox

Câu hỏi thường gặp

施乐 nghĩa là gì?

施乐 (shīlè) nghĩa là Xerox.

施乐 đọc thế nào?

施乐 đọc là Shīlè (pinyin).

Âm Hán Việt của 施乐 là gì?

Âm Hán Việt của 施乐 là "thi lạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.