TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

施予

shīyǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THI DỮ

施予 nghĩa là Biến thể của 施与 (shīyǔ).

Nghĩa của 施予

shīyǔ

THI DỮĐộng từ
  1. Biến thể của 施与 (shīyǔ)

Câu hỏi thường gặp

施予 nghĩa là gì?

施予 (shīyǔ) nghĩa là Biến thể của 施与 (shīyǔ).

施予 đọc thế nào?

施予 đọc là shīyǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 施予 là gì?

Âm Hán Việt của 施予 là "thi dữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.