TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

施华洛世奇水晶

Shīhuáluòshìqíshuǐjīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 施華洛世奇水晶

Âm Hán Việt THI HOA LẠC THẾ KỲ THỦY TINH

施华洛世奇水晶 nghĩa là Pha lê Swarovski.

Nghĩa của 施华洛世奇水晶

Shīhuáluòshìqíshuǐjīng

THI HOA LẠC THẾ KỲ THỦY TINHphồn thể 施華洛世奇水晶tên riêng
  1. Pha lê Swarovski

Câu hỏi thường gặp

施华洛世奇水晶 nghĩa là gì?

施华洛世奇水晶 (shīhuáluòshìqíshuǐjīng) nghĩa là Pha lê Swarovski.

施华洛世奇水晶 đọc thế nào?

施华洛世奇水晶 đọc là Shīhuáluòshìqíshuǐjīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 施华洛世奇水晶 là gì?

Âm Hán Việt của 施华洛世奇水晶 là "thi hoa lạc thế kỳ thủy tinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.