施政
giọng máy của trình duyệt
施政 nghĩa là hành chính.
Nghĩa của 施政
shīzhèng
THI CHÍNHĐộng từ- Hành chính
Từ ghép có 施政
Câu hỏi thường gặp
施政 nghĩa là gì?
施政 (shīzhèng) nghĩa là hành chính.
施政 đọc thế nào?
施政 đọc là shīzhèng (pinyin).
Âm Hán Việt của 施政 là gì?
Âm Hán Việt của 施政 là "thi chính".