TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

施政

shīzhèng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THI CHÍNH

施政 nghĩa là hành chính.

Nghĩa của 施政

shīzhèng

THI CHÍNHĐộng từ
  1. Hành chính

Từ ghép có 施政

Câu hỏi thường gặp

施政 nghĩa là gì?

施政 (shīzhèng) nghĩa là hành chính.

施政 đọc thế nào?

施政 đọc là shīzhèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 施政 là gì?

Âm Hán Việt của 施政 là "thi chính".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.