TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

施政报告

shīzhèngbàogào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 施政報告

Âm Hán Việt THI CHÍNH BÁO CÁO

施政报告 nghĩa là báo cáo hành chính.

Nghĩa của 施政报告

shīzhèngbàogào

THI CHÍNH BÁO CÁOphồn thể 施政報告
  1. Báo cáo hành chính

Câu hỏi thường gặp

施政报告 nghĩa là gì?

施政报告 (shīzhèngbàogào) nghĩa là báo cáo hành chính.

施政报告 đọc thế nào?

施政报告 đọc là shīzhèngbàogào (pinyin).

Âm Hán Việt của 施政报告 là gì?

Âm Hán Việt của 施政报告 là "thi chính báo cáo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.