施政报告 (shīzhèngbàogào) nghĩa là báo cáo hành chính.
施政报告 đọc thế nào?
施政报告 đọc là shīzhèngbàogào (pinyin).
Âm Hán Việt của 施政报告 là gì?
Âm Hán Việt của 施政报告 là "thi chính báo cáo".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.