施教
giọng máy của trình duyệt
施教 nghĩa là giảng dạy.
Nghĩa của 施教
shījiào
THI GIÁOĐộng từ- Giảng dạy
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 施教
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 施教
- 因材施教 — Dạy theo năng lực của học sinh
Câu hỏi thường gặp
施教 nghĩa là gì?
施教 (shījiào) nghĩa là giảng dạy.
施教 đọc thế nào?
施教 đọc là shījiào (pinyin).
Âm Hán Việt của 施教 là gì?
Âm Hán Việt của 施教 là "thi giáo".