TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

施教

shījiào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THI GIÁO

施教 nghĩa là giảng dạy.

Nghĩa của 施教

shījiào

THI GIÁOĐộng từ
  1. Giảng dạy

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 施教

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 施教

Câu hỏi thường gặp

施教 nghĩa là gì?

施教 (shījiào) nghĩa là giảng dạy.

施教 đọc thế nào?

施教 đọc là shījiào (pinyin).

Âm Hán Việt của 施教 là gì?

Âm Hán Việt của 施教 là "thi giáo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.