TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

旁证

pángzhèng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 旁證

Âm Hán Việt BÀNG CHỨNG

旁证 nghĩa là bằng chứng gián tiếp.

Nghĩa của 旁证

pángzhèng

BÀNG CHỨNGDanh từphồn thể 旁證
  1. Bằng chứng gián tiếp

Câu hỏi thường gặp

旁证 nghĩa là gì?

旁证 (pángzhèng) nghĩa là bằng chứng gián tiếp.

旁证 đọc thế nào?

旁证 đọc là pángzhèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 旁证 là gì?

Âm Hán Việt của 旁证 là "bàng chứng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.