TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

旁路

pánglù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÀNG LỘ

旁路 nghĩa là đi vòng qua.

Nghĩa của 旁路

pánglù

BÀNG LỘDanh từ
  1. Đi vòng qua

Câu hỏi thường gặp

旁路 nghĩa là gì?

旁路 (pánglù) nghĩa là đi vòng qua.

旁路 đọc thế nào?

旁路 đọc là pánglù (pinyin).

Âm Hán Việt của 旁路 là gì?

Âm Hán Việt của 旁路 là "bàng lộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.