TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

旁边

HSK 2HSK 3.0 cấp 2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pángbiān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 旁邊

Âm Hán Việt BÀNG BIÊN

旁边 nghĩa là bên, nơi liền kề.

Nghĩa của 旁边

pángbiān

BÀNG BIÊNDanh từphồn thể 旁邊
  1. Bên; nơi liền kề

Câu ví dụ với 旁边

  • 我跟他说话的时候,他一直往旁边看。 Khi tôi nói chuyện với nó, nó cứ luôn nhìn qua bên cạnh.Tatoeba #3537627
  • 你在我旁边,现在一切都好了。 Có em bên cạnh thì bây giờ mọi thứ đều ổn cả rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #501513
  • 她在火旁边让自己暖和起来。 Nó tự sưởi ấm bằng lửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #793204
  • 只是从他旁边走过去我就觉得害怕。 Tôi sợ hãi khi đi ngang qua anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #805017

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

旁边 nghĩa là gì?

旁边 (pángbiān) nghĩa là bên, nơi liền kề.

旁边 đọc thế nào?

旁边 đọc là pángbiān (pinyin).

Âm Hán Việt của 旁边 là gì?

Âm Hán Việt của 旁边 là "bàng biên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.