旁边
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 旁邊
旁边 nghĩa là bên, nơi liền kề.
Nghĩa của 旁边
pángbiān
BÀNG BIÊNDanh từphồn thể 旁邊- Bên; nơi liền kề
Câu ví dụ với 旁边
- 我跟他说话的时候,他一直往旁边看。 Khi tôi nói chuyện với nó, nó cứ luôn nhìn qua bên cạnh.Tatoeba #3537627
- 你在我旁边,现在一切都好了。 Có em bên cạnh thì bây giờ mọi thứ đều ổn cả rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #501513
- 她在火旁边让自己暖和起来。 Nó tự sưởi ấm bằng lửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #793204
- 只是从他旁边走过去我就觉得害怕。 Tôi sợ hãi khi đi ngang qua anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #805017
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
旁边 nghĩa là gì?
旁边 (pángbiān) nghĩa là bên, nơi liền kề.
旁边 đọc thế nào?
旁边 đọc là pángbiān (pinyin).
Âm Hán Việt của 旁边 là gì?
Âm Hán Việt của 旁边 là "bàng biên".