TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

旁门

pángmén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 旁門

Âm Hán Việt BÀNG MÔN

旁门 nghĩa là cửa bên.

Nghĩa của 旁门

pángmén

BÀNG MÔNDanh từphồn thể 旁門
  1. Cửa bên

Thành ngữ có 旁门

  • 旁门左道 — Tà giáo (thành ngữ); trường phái ý kiến lạc lõng

Câu hỏi thường gặp

旁门 nghĩa là gì?

旁门 (pángmén) nghĩa là cửa bên.

旁门 đọc thế nào?

旁门 đọc là pángmén (pinyin).

Âm Hán Việt của 旁门 là gì?

Âm Hán Việt của 旁门 là "bàng môn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.