TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

旁边儿

pángbiānr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 旁邊兒

Âm Hán Việt BÀNG BIÊN NHI

旁边儿 nghĩa là bên, nơi liền kề.

Nghĩa của 旁边儿

pángbiānr

BÀNG BIÊN NHIDanh từphồn thể 旁邊兒
  1. Bên; nơi liền kề
  2. Biến thể er hoá của 旁边 (pángbiān)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 旁边儿

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

旁边儿 nghĩa là gì?

旁边儿 (pángbiānr) nghĩa là bên, nơi liền kề.

旁边儿 đọc thế nào?

旁边儿 đọc là pángbiānr (pinyin).

Âm Hán Việt của 旁边儿 là gì?

Âm Hán Việt của 旁边儿 là "bàng biên nhi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.